Sản phẩm |
Chọn thêm sản phẩm so sánh
|
|---|
| Sản phẩm |
Chọn thêm sản phẩm so sánh
| ||
|---|---|---|---|
| Điều khiển | |||
| Thông tin sản phẩm | |||
Loại máy điều hòa | |||
Công suất làm lạnh | 20.500 BTU | 3HP (24.200 BTU) | |
Công nghệ Inverter | Có | Có | |
Diện tích sử dụng | 30m2 | 30m2 - 40m2 | |
Gas sử dụng | |||
Lưu lượng gió dàn lạnh | 19/14/11 m3/phút | ||
Độ ồn dàn lạnh | 37/32/28 dB | ||
Độ ồn dàn nóng | 49dB | ||
| Mức tiêu thụ điện năng | |||
Công suất tiêu thụ | 1.890W | 2.38 kW/h | |
Tiết kiệm điện | Inverter | ||
CSPF | 4.9 | ||
| Công nghệ làm lạnh | |||
| Tiện ích | |||
Kháng khuẩn, khử mùi | Có | ||
Tính năng | Làm lạnh nhanh | ||
| Thông số kích thước/Lắp đặt | |||
Kiểu lắp đặt | Âm trần | Âm trần | |
Kích thước dàn lạnh | 84cm x 84cm x 25.6cm (Dài x rộng x dày) | 84cm x 84cm x 25.6cm (Dài x rộng x dày) | |
Khối lượng dàn lạnh | 19kg | 19kg | |
Kích thước dàn nóng | 84.5cm x 59.5cm x 30cm (Ngang x cao x sâu) | 84.5cm x 59.5cm x 30cm (Ngang x cao x sâu) | |
Khối lượng dàn nóng | 34kg | 37kg | |
Nguồn điện áp | 220V/50Hz | 220V/50Hz | |
Kích thước mặt nạ | 95cm x 95cm x 5cm (Dài x rộng x dày) | ||
Trọng lượng | Mặt nạ (5,5kg) | ||
Kích thước ống đồng (lỏng/gas) | 6.4/12.7mm | ||
Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng - lạnh | 15m | ||
Chiều dài lắp đặt ống đồng | 30m | 3m | |
| Xuất xứ & Bảo hành | |||
Thương hiệu | |||
Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản | Nhật Bản | |
Sản xuất tại | Thái Lan | ||
Bảo hành | 12 tháng theo chính sách Hãng | ||
| Sản phẩm |
Chọn thêm sản phẩm so sánh
| ||
|---|---|---|---|
| Điều khiển | |||
| Thông tin sản phẩm | |||
Loại máy điều hòa | |||
Công suất làm lạnh | 20.500 BTU | 3HP (24.200 BTU) | |
Công nghệ Inverter | Có | Có | |
Diện tích sử dụng | 30m2 | 30m2 - 40m2 | |
Gas sử dụng | |||
Lưu lượng gió dàn lạnh | 19/14/11 m3/phút | ||
Độ ồn dàn lạnh | 37/32/28 dB | ||
Độ ồn dàn nóng | 49dB | ||
| Mức tiêu thụ điện năng | |||
Công suất tiêu thụ | 1.890W | 2.38 kW/h | |
Tiết kiệm điện | Inverter | ||
CSPF | 4.9 | ||
| Công nghệ làm lạnh | |||
| Tiện ích | |||
Kháng khuẩn, khử mùi | Có | ||
Tính năng | Làm lạnh nhanh | ||
| Thông số kích thước/Lắp đặt | |||
Kiểu lắp đặt | Âm trần | Âm trần | |
Kích thước dàn lạnh | 84cm x 84cm x 25.6cm (Dài x rộng x dày) | 84cm x 84cm x 25.6cm (Dài x rộng x dày) | |
Khối lượng dàn lạnh | 19kg | 19kg | |
Kích thước dàn nóng | 84.5cm x 59.5cm x 30cm (Ngang x cao x sâu) | 84.5cm x 59.5cm x 30cm (Ngang x cao x sâu) | |
Khối lượng dàn nóng | 34kg | 37kg | |
Nguồn điện áp | 220V/50Hz | 220V/50Hz | |
Kích thước mặt nạ | 95cm x 95cm x 5cm (Dài x rộng x dày) | ||
Trọng lượng | Mặt nạ (5,5kg) | ||
Kích thước ống đồng (lỏng/gas) | 6.4/12.7mm | ||
Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng - lạnh | 15m | ||
Chiều dài lắp đặt ống đồng | 30m | 3m | |
| Xuất xứ & Bảo hành | |||
Thương hiệu | |||
Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản | Nhật Bản | |
Sản xuất tại | Thái Lan | ||
Bảo hành | 12 tháng theo chính sách Hãng | ||