Sản phẩm |
Chọn thêm sản phẩm so sánh
|
|---|
| Sản phẩm |
Chọn thêm sản phẩm so sánh
| ||
|---|---|---|---|
| Thông tin sản phẩm | |||
Kiểu máy | |||
Khối lượng giặt | 7,6kg | 7kg | |
Kiểu động cơ | Dây Curoa | Dây Curoa | |
Công nghệ Inverter | Không | ||
Tốc độ quay vắt | 700 vòng/phút | 700 vòng/phút | |
Chất liệu vỏ máy | Kim loại sơn tĩnh điện | Thép không gỉ | |
Chất liệu nắp máy | Kính chịu lực | Kính chịu lực | |
Chất liệu lồng giặt | Thép không gỉ | Thép không gỉ | |
Màn hình hiển thị | LED | ||
Màu sắc | Xám | ||
| Mức tiêu thụ điện năng | |||
Công suất | 400W | ||
Điện năng tiêu thụ | 4.11 Wh/kg | ||
Lượng nước tiêu thụ | 150 lít/1 lần giặt | ||
Nhãn năng lượng | 5 sao | ||
| Công nghệ | |||
Công nghệ giặt | Chuyển động giặt đảo chiều gỡ rối quần áoFuzzy LogicLồng giặt ngôi sao pha lê | ||
Số lượng chương trình | 10 | 8 | |
Chương trình giặt | Chăn mềnChương trình đã nhớĐồ dàyĐồ JeansĐồ mỏngGiặt nhanhGiặt thườngVệ sinh lồng giặt | ||
| Tính năng và Tiện ích | |||
Bảng điều khiển | Song ngữ Anh - Việt có nút nhấn và màn hình hiển thị | ||
Hẹn giờ | Có | Có | |
Khóa trẻ em | Có | Có | |
Vệ sinh lồng giặt | Có | ||
Tiện ích | Tự khởi động lại khi có điện | Tự khởi động lại khi có điện | |
| Thông số lắp đặt | |||
Kích thước | 96cm x 57.8cm x 59cm (Cao x rộng x sâu) | 92cm x 51.5cm x 55cm | |
Trọng lượng sản phẩm | 28kg | 33kg | |
Nguồn điện áp | 220V/50Hz | 220V/50Hz | |
| Xuất xứ & Bảo hành | |||
Thương hiệu | Toshiba | ||
Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản | Nhật Bản | |
Sản xuất tại | Việt Nam | Thái Lan | |
Bảo hành | 24 tháng theo chính sách Hãng | 24 tháng theo chính sách Hãng | |
| Sản phẩm |
Chọn thêm sản phẩm so sánh
| ||
|---|---|---|---|
| Thông tin sản phẩm | |||
Kiểu máy | |||
Khối lượng giặt | 7,6kg | 7kg | |
Kiểu động cơ | Dây Curoa | Dây Curoa | |
Công nghệ Inverter | Không | ||
Tốc độ quay vắt | 700 vòng/phút | 700 vòng/phút | |
Chất liệu vỏ máy | Kim loại sơn tĩnh điện | Thép không gỉ | |
Chất liệu nắp máy | Kính chịu lực | Kính chịu lực | |
Chất liệu lồng giặt | Thép không gỉ | Thép không gỉ | |
Màn hình hiển thị | LED | ||
Màu sắc | Xám | ||
| Mức tiêu thụ điện năng | |||
Công suất | 400W | ||
Điện năng tiêu thụ | 4.11 Wh/kg | ||
Lượng nước tiêu thụ | 150 lít/1 lần giặt | ||
Nhãn năng lượng | 5 sao | ||
| Công nghệ | |||
Công nghệ giặt | Chuyển động giặt đảo chiều gỡ rối quần áoFuzzy LogicLồng giặt ngôi sao pha lê | ||
Số lượng chương trình | 10 | 8 | |
Chương trình giặt | Chăn mềnChương trình đã nhớĐồ dàyĐồ JeansĐồ mỏngGiặt nhanhGiặt thườngVệ sinh lồng giặt | ||
| Tính năng và Tiện ích | |||
Bảng điều khiển | Song ngữ Anh - Việt có nút nhấn và màn hình hiển thị | ||
Hẹn giờ | Có | Có | |
Khóa trẻ em | Có | Có | |
Vệ sinh lồng giặt | Có | ||
Tiện ích | Tự khởi động lại khi có điện | Tự khởi động lại khi có điện | |
| Thông số lắp đặt | |||
Kích thước | 96cm x 57.8cm x 59cm (Cao x rộng x sâu) | 92cm x 51.5cm x 55cm | |
Trọng lượng sản phẩm | 28kg | 33kg | |
Nguồn điện áp | 220V/50Hz | 220V/50Hz | |
| Xuất xứ & Bảo hành | |||
Thương hiệu | Toshiba | ||
Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản | Nhật Bản | |
Sản xuất tại | Việt Nam | Thái Lan | |
Bảo hành | 24 tháng theo chính sách Hãng | 24 tháng theo chính sách Hãng | |