Sản phẩm |
Chọn thêm sản phẩm so sánh
|
|---|
| Sản phẩm |
Chọn thêm sản phẩm so sánh
| ||
|---|---|---|---|
| Khuyến mại | |||
| Thông tin sản phẩm | |||
Loại máy lọc nước | Máy lọc nước ROMáy lọc nước nóng lạnh | Máy lọc nước ROMáy lọc nước nóng lạnh | |
Chức năng | Làm nước nóng lạnh | Làm nước nóng lạnh | |
Loại van | Van điện từ | ||
Số vòi lấy nước | 2 | 3 | |
Dung tích bình chứa | 4.8 lít | ||
Dung tích bình nóng | 1,8 lít | 1,8 lít | |
Dung tích bình lạnh | 3 lít | ||
Chất liệu bình chứa | Thép không gỉ | ||
Nhiệt độ nóng | 80 - 90 độ C | 90 độ C | |
Nhiệt độ lạnh | 10 - 15 độ C | 10 độ C | |
Thời gian làm lạnh | 1 lít/giờ | ||
Công nghệ làm lạnh | Block | Block | |
Loại gas | R134a | ||
Chất liệu vỏ | Nhựa cao cấp | ||
| Thông tin lõi lọc | |||
Số lõi | 5 lõi | 5 lõi | |
Lõi lọc thô | Lõi 1: PP 5 micronLõi 2: Than hoạt tínhLõi 3: PP 1 micron | Lõi 1: PP 5 micronLõi 2: Than hoạt tínhLõi 3: PP 1 micron | |
Lõi RO/Nano/UF | RO | RO | |
Lõi chức năng | Lõi 5: Post Carbon | Lõi 5: Post Carbon | |
Công nghệ lọc | Thẩm thấu ngược RO | Thẩm thấu ngược RO | |
Công suất lọc | 10 lít/giờ | ||
| Công suất và Nguồn điện | |||
Công suất | Lạnh (85W)Nóng (500W) | Làm lạnh (85W)Làm nóng (500W) | |
Nguồn điện áp | 220V/50Hz | 220V/50Hz | |
| Bảng điều khiển và Tiện ích | |||
Bảng điều khiển | Nút gạt | Nút gạt | |
Tiện ích | Khóa vòi nóng an toàn | Khóa vòi nóng an toàn | |
Khóa trẻ em | Có | Có | |
| Kích thước & Lắp đặt | |||
Kiểu lắp đặt | Tủ đứng | Tủ đứng | |
Kích thước | 30cm x 39.5cm x 111cm (Rộng x sâu x cao) | 30cm x 29.5cm x 111cm (Rộng x sâu x cao) | |
Trọng lượng sản phẩm | 21,5kg | 21,5kg | |
| Xuất xứ và Bảo hành | |||
Thương hiệu | Kangaroo | Kangaroo | |
Xuất xứ thương hiệu | Việt Nam | Việt Nam | |
Sản xuất tại | Trung Quốc | Trung Quốc | |
Bảo hành | 12 tháng theo chính sách Hãng | 12 tháng theo chính sách Hãng | |
| Sản phẩm |
Chọn thêm sản phẩm so sánh
| ||
|---|---|---|---|
| Khuyến mại | |||
| Thông tin sản phẩm | |||
Loại máy lọc nước | Máy lọc nước ROMáy lọc nước nóng lạnh | Máy lọc nước ROMáy lọc nước nóng lạnh | |
Chức năng | Làm nước nóng lạnh | Làm nước nóng lạnh | |
Loại van | Van điện từ | ||
Số vòi lấy nước | 2 | 3 | |
Dung tích bình chứa | 4.8 lít | ||
Dung tích bình nóng | 1,8 lít | 1,8 lít | |
Dung tích bình lạnh | 3 lít | ||
Chất liệu bình chứa | Thép không gỉ | ||
Nhiệt độ nóng | 80 - 90 độ C | 90 độ C | |
Nhiệt độ lạnh | 10 - 15 độ C | 10 độ C | |
Thời gian làm lạnh | 1 lít/giờ | ||
Công nghệ làm lạnh | Block | Block | |
Loại gas | R134a | ||
Chất liệu vỏ | Nhựa cao cấp | ||
| Thông tin lõi lọc | |||
Số lõi | 5 lõi | 5 lõi | |
Lõi lọc thô | Lõi 1: PP 5 micronLõi 2: Than hoạt tínhLõi 3: PP 1 micron | Lõi 1: PP 5 micronLõi 2: Than hoạt tínhLõi 3: PP 1 micron | |
Lõi RO/Nano/UF | RO | RO | |
Lõi chức năng | Lõi 5: Post Carbon | Lõi 5: Post Carbon | |
Công nghệ lọc | Thẩm thấu ngược RO | Thẩm thấu ngược RO | |
Công suất lọc | 10 lít/giờ | ||
| Công suất và Nguồn điện | |||
Công suất | Lạnh (85W)Nóng (500W) | Làm lạnh (85W)Làm nóng (500W) | |
Nguồn điện áp | 220V/50Hz | 220V/50Hz | |
| Bảng điều khiển và Tiện ích | |||
Bảng điều khiển | Nút gạt | Nút gạt | |
Tiện ích | Khóa vòi nóng an toàn | Khóa vòi nóng an toàn | |
Khóa trẻ em | Có | Có | |
| Kích thước & Lắp đặt | |||
Kiểu lắp đặt | Tủ đứng | Tủ đứng | |
Kích thước | 30cm x 39.5cm x 111cm (Rộng x sâu x cao) | 30cm x 29.5cm x 111cm (Rộng x sâu x cao) | |
Trọng lượng sản phẩm | 21,5kg | 21,5kg | |
| Xuất xứ và Bảo hành | |||
Thương hiệu | Kangaroo | Kangaroo | |
Xuất xứ thương hiệu | Việt Nam | Việt Nam | |
Sản xuất tại | Trung Quốc | Trung Quốc | |
Bảo hành | 12 tháng theo chính sách Hãng | 12 tháng theo chính sách Hãng | |