Sản phẩm |
Chọn thêm sản phẩm so sánh
|
|---|
| Sản phẩm |
Chọn thêm sản phẩm so sánh
| ||
|---|---|---|---|
| Khuyến mại | |||
| Thông tin sản phẩm | |||
Loại máy lọc nước | Máy lọc nước ROMáy lọc nước nóng lạnh | ||
Chức năng | Làm nước nóng lạnh | Làm nước nóng | |
Số vòi lấy nước | Vòi nước nóng + Vòi nước lạnh và RO (2) | 1 | |
Dung tích bình chứa | 10 lít | 10 lít | |
Dung tích bình nóng | 1,5 lít | 1,5 lít | |
Dung tích bình lạnh | 1,5 lít | ||
Nhiệt độ nóng | 90 độ C | 90 độ C | |
Công nghệ làm lạnh | Block | ||
| Thông tin lõi lọc | |||
Số lõi | 11 lõi | 11 lõi | |
Lõi lọc thô | Lõi 1: PP 5 micronLõi 2: CTOLõi 3: PP 1 micron | Lõi lọc PP 10 inch 5 micrometLõi lọc CTO 10 inchLõi lọc PP 10 inch 1 micromet | |
Lõi RO/Nano/UF | RO | Màng RO | |
Lõi chức năng | Lõi 10: Far InfraredLõi 11: Nano SilverLõi 5: GAC - T33Lõi 6: AlkalineLõi 7: MaifanLõi 8: MineralLõi 9: MOFs | T33AlkalineHồng ngoạiKhoáng đáKhoáng tổng hợpNano bạc | |
Công nghệ lọc | Thẩm thấu ngược RO | Thẩm thấu ngược RO | |
Công suất lọc | 10 lít/giờ | 18 - 20 lít/giờ | |
| Công suất và Nguồn điện | |||
| Bảng điều khiển và Tiện ích | |||
Bảng điều khiển | Núm vặn | ||
Tiện ích | Ngừng hoạt động khi áp lực nước thấpNgừng hoạt động khi nước đầy bình | ||
| Kích thước & Lắp đặt | |||
Kiểu lắp đặt | Tủ đứng | Tủ đứng | |
Kích thước | 42.3cm x 33.4cm x 94.9cm (Rộng x sâu x cao) | 32cm x 40cm x 102cm (Rộng x sâu x cao) | |
| Xuất xứ và Bảo hành | |||
Thương hiệu | Daikiosan | Daikiosan | |
Xuất xứ thương hiệu | Việt Nam | Việt Nam | |
Sản xuất tại | Trung Quốc | Việt Nam | |
Bảo hành | Các linh kiện còn lại (12 tháng theo chính sách Hãng)Phần điện (24 tháng theo chính sách Hãng) | 24 tháng theo chính sách Hãng | |
| Sản phẩm |
Chọn thêm sản phẩm so sánh
| ||
|---|---|---|---|
| Khuyến mại | |||
| Thông tin sản phẩm | |||
Loại máy lọc nước | Máy lọc nước ROMáy lọc nước nóng lạnh | ||
Chức năng | Làm nước nóng lạnh | Làm nước nóng | |
Số vòi lấy nước | Vòi nước nóng + Vòi nước lạnh và RO (2) | 1 | |
Dung tích bình chứa | 10 lít | 10 lít | |
Dung tích bình nóng | 1,5 lít | 1,5 lít | |
Dung tích bình lạnh | 1,5 lít | ||
Nhiệt độ nóng | 90 độ C | 90 độ C | |
Công nghệ làm lạnh | Block | ||
| Thông tin lõi lọc | |||
Số lõi | 11 lõi | 11 lõi | |
Lõi lọc thô | Lõi 1: PP 5 micronLõi 2: CTOLõi 3: PP 1 micron | Lõi lọc PP 10 inch 5 micrometLõi lọc CTO 10 inchLõi lọc PP 10 inch 1 micromet | |
Lõi RO/Nano/UF | RO | Màng RO | |
Lõi chức năng | Lõi 10: Far InfraredLõi 11: Nano SilverLõi 5: GAC - T33Lõi 6: AlkalineLõi 7: MaifanLõi 8: MineralLõi 9: MOFs | T33AlkalineHồng ngoạiKhoáng đáKhoáng tổng hợpNano bạc | |
Công nghệ lọc | Thẩm thấu ngược RO | Thẩm thấu ngược RO | |
Công suất lọc | 10 lít/giờ | 18 - 20 lít/giờ | |
| Công suất và Nguồn điện | |||
| Bảng điều khiển và Tiện ích | |||
Bảng điều khiển | Núm vặn | ||
Tiện ích | Ngừng hoạt động khi áp lực nước thấpNgừng hoạt động khi nước đầy bình | ||
| Kích thước & Lắp đặt | |||
Kiểu lắp đặt | Tủ đứng | Tủ đứng | |
Kích thước | 42.3cm x 33.4cm x 94.9cm (Rộng x sâu x cao) | 32cm x 40cm x 102cm (Rộng x sâu x cao) | |
| Xuất xứ và Bảo hành | |||
Thương hiệu | Daikiosan | Daikiosan | |
Xuất xứ thương hiệu | Việt Nam | Việt Nam | |
Sản xuất tại | Trung Quốc | Việt Nam | |
Bảo hành | Các linh kiện còn lại (12 tháng theo chính sách Hãng)Phần điện (24 tháng theo chính sách Hãng) | 24 tháng theo chính sách Hãng | |