Nếu bạn đang sở hữu một chiếc máy giặt LG Inverter FV1408S4W thì đừng bỏ qua bài viết này nhé. Bài viết sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn sử dụng máy giặt LG FV1408S4W cụ thể nhất, giúp bạn lựa chọn được những chương trình giặt hiệu quả. Cùng META theo dõi nhé!
Máy giặt LG Inverter FV1408S4W là chiếc máy giặt lồng ngang sở hữu nhiều ưu điểm như: Có bảng điều khiển song ngữ Anh - Việt rất dễ sử dụng, tích hợp công nghệ giặt hiện đại giúp bảo vệ sợi vải tốt hơn, sử dụng điện năng tiết kiệm. Ngoài ra, không thể thiếu công nghệ AI thông minh với khả năng tự động tối ưu chương trình giặt. Sản phẩm là một lựa chọn đáng để cân nhắc đối với các gia đình có từ 3 - 5 người vì khối lượng giặt tối đa có thể đạt 8,5kg.
Thông tin máy giặt:
Xem thêm: Tất tần tật 12 công nghệ hiện đại nhất trên máy giặt LG hiện nay
Bảng điều khiển của máy giặt LG FV1408S4W có thiết kế đơn giản, chú thích rõ ràng, chi tiết bao gồm những nút sau:
Các tính năng trên bảng điều khiển | Mô tả |
1 - Nút Power (Nguồn) | Nhấn nút này để bật hoặc tắt nguồn máy giặt. |
2 - Nút Start/Pause (Khởi động/Tạm dừng) | Nhấn nút này dùng để khởi động hoặc tạm dừng chu trình giặt. |
3 - Màn hình hiển thị | Đây là nơi hiển thị các cài đặt, thời gian còn lại ước tính, các tùy chọn và thông báo tình trạng. Khi bật nguồn máy giặt, các cài đặt mặc định trên màn hình sẽ sáng lên. |
4 - Núm xoay chọn chương trình giặt | Xoay núm này để chọn các chương trình có sẵn tùy theo loại đồ giặt, khi đó đèn tại chương trình được chọn sẽ sáng lên. |
5 - Các tùy chọn | Sau khi đã chọn một chu trình giặt bất kỳ, bạn chọn thêm các tùy chọn bổ sung để đạt hiệu suất giặt tốt hơn. |
6 - AI DD | AI DD có chức năng giặt và vắt theo ý muốn. |
Xem thêm: Cách giặt ga giường bằng máy giặt sạch, không nhăn, rách
Máy giặt LG Inverter FV1408S4W có các chương trình giặt như sau:
Chương trình | Mô tả và loại vải phù hợp | Phù hợp với nhiệt độ | Mẻ giặt tối đa |
Cotton (Vải bông) | Dùng cho quần áo không phai màu (áo sơ mi, đầm ngủ, bộ đồ ngủ,...) và đồ vải bông có độ bẩn bình thường (đồ lót). | 40 độ C (Lạnh đến 95 độ C) | Định mức |
Cotton+ (Vải bông+) | Mang lại hiệu quả giặt tối ưu cho lượng đồ giặt lớn với mức tiêu thụ năng lượng ít hơn. | 60 độ C (Lạnh đến 60 độ C) | Định mức |
Mixed Fabric (Đồ hỗn hợp) | Cho phép giặt nhiều loại vải khác nhau cùng một lúc. | 60 độ C (Lạnh đến 60 độ C) | 3kg |
Easy Care (Giặt nhẹ) | Phù hợp cho các áo sơ mi thông thường không cần phải ủi sau khi giặt. | 40 độ C (Lạnh đến 60 độ C) | 3kg |
Silent Wash (Giặt êm | Ít rung, ít tiếng ồn hơn khi sử dụng điện năng qua đêm. | 40 độ C (Lạnh đến 60 độ C) | 4,5kg |
Allergy Care (Giặt ngừa dị ứng) | Giúp loại bỏ các chất gây dị ứng như mạt bụi nhà, phấn hoa và lông thú. | 60 độ C | 3kg |
Baby Steam Care (Giặt hơi nước đồ trẻ em) | Loại bỏ vết bẩn rắn và vết bẩn từ protein, mang tới hiệu năng giũ tốt hơn. | 60 độ C | 4kg |
Delicates (Giặt đồ tinh xảo) | Thích hợp cho đồ dễ hỏng, dễ phai màu như đồ lót, áo sơ mi,... | 20 độ C (Lạnh đến 40 độ C) | 2kg |
Hand/Wool (Giặt tay/đồ len) | Dùng cho đồ dễ hỏng, đồ mỏng có thể giặt bằng tay và giặt máy như đồ len, đồ lót, váy,... | 30 độ C (Lạnh đến 40 độ C) | 3kg |
Sportswear (Đồ thể thao) | Thích hợp cho đồ may đặc biệt như đồ thể thao và mặc ngoài trời. | 40 độ C (Lạnh đến 40 độ C) | 2kg |
Quick 30 (Giặt nhanh 30 phút) | Cho phép chọn thời gian giặt nhanh dành cho các mẻ giặt ít và quần áo hơi bẩn. | 40 độ C (20 đến 40 độ C) | 2kg |
Duvet (Giặt đồ trải giường) | Dành cho các đồ có thể giặt nhanh như quần áo ít bẩn, đồ mềm dễ hỏng. | Lạnh (Lạnh đến 40 độ C) | 2,5kg |
Tub Clean (Làm sạch lồng giặt) | Là chương trình tự động làm sạch lồng giặt. | - | - |
Download Cycle (Chu trình tải xuống) | Dành cho các chương trình có thể tải xuống. | - | - |
Xem thêm: Cách sử dụng chế độ giặt đồ trẻ em máy LG hiệu quả nhất
Ứng dụng LG ThinQ cho phép bạn giao tiếp với máy giặt thông qua điện thoại thông minh bằng cách sử dụng các tính năng thông minh thuận tiện trong điện thoại.
Cài đặt ứng dụng LG ThinQ
Bạn tìm ứng dụng LG Smart ThinQ trên Google Play Store hoặc Apple App Store trong điện thoại thông minh. Sau đó, bạn thực hiện theo hướng dẫn để tải về và cài đặt ứng dụng và liên kết điện thoại với máy giặt LG FV1408S4W.
Các bước hướng dẫn chi tiết bạn có thể tham khảo bài viết này nhé: Hướng dẫn cách kết nối máy giặt LG với điện thoại.
Các tính năng của ứng dụng LG ThinQ
Các tính năng của ứng dụng LG ThinQ | Đặc điểm |
Chu trình giặt | Bao gồm Remote Start (Khởi động từ xa), Download Cycle (Chu trình tải xuống). Bạn có thể cài đặt hoặc tải về bất kỳ chương trình ưa thích và hoạt động bằng cách điều khiển từ xa. |
Hướng dẫn vệ sinh lồng giặt | Chức năng này cho thấy còn bao nhiêu chu trình trước khi chạy chức năng Tub Clean (Làm sạch lồng giặt). |
Giám sát năng lượng | Chức năng này kiểm tra mức tiêu thụ năng lượng của các chương trình giặt được sử dụng gần đây và trung bình hàng tháng. |
Smart Diagnosis | Chức năng này cung cấp thông tin hữu ích cho việc chẩn đoán và giải quyết các vấn đề với máy giặt dựa trên hình thái sử dụng. |
Cài đặt | Cho phép bạn cài đặt các tùy chọn khác nhau trên thiết bị và trong ứng dụng. |
Push Alert | Khi chu trình hoàn tất hoặc máy giặt gặp sự cố, bạn có tùy chọn nhận thông báo đẩy trên điện thoại thông minh. Các thông báo được kích hoạt ngay cả khi ứng dụng LG ThinQ đã tắt. |
Trước khi sử dụng ứng dụng LG ThinQ
Sử dụng Remote Start (Khởi động từ xa)
Cách sử dụng chức năng này như sau:
Bước 1: Đưa đồ giặt vào lồng giặt rồi thêm bột giặt/nước giặt vào ngăn đựng.
Có thể thêm nước xả vải nếu muốn.
Bước 2: Nhấn nút Power (Nguồn).
Bước 3: Nhấn giữ nút Remote Start (Khởi động từ xa) trong 3 giây để kích hoạt chức năng điều khiển từ xa.
Bước 4: Bắt đầu một chương trình từ ứng dụng LG ThinQ trên điện thoại thông minh của bạn.
Để vô hiệu hóa chức năng này, bạn nhấn giữ nút Remote Start (Khởi động từ xa) trong 3 giây.
Download Cycle (Chu trình tải xuống)
Bạn có thể tải xuống các chu trình mới và đặc biệt mà không có trong các chương trình cơ bản trên máy giặt qua ứng dụng LG ThinQ.
Khi tải về một chương trình thành công, máy giặt sẽ lưu giữ chương trình được tải cho đến khi một chương trình mới được tải về.
Xem thêm: Cách giặt mũ lưỡi trai bằng máy giặt sạch, không hỏng form mũ
Trước khi bắt đầu giặt quần áo, bạn cần làm sạch lồng giặt để loại bỏ các chất cặn còn sót lại trong lồng giặt sau quá trình sản xuất.
Để thực hiện, bạn chọn một chương trình giặt, thường là chương trình cơ bản Vải cotton, sau đó cho một phần nước giặt và bấm máy khởi động giặt không tải.
Xem thêm: Cách sử dụng máy giặt mới mua: Nên làm và nên tránh những gì?
Nếu giặt đồ thông thường với chương trình giặt đơn giản nhất, bạn tiến hành giặt quần áo theo các bước sau:
Bước 1: Phân loại quần áo và cho đồ vào máy.
Bước 2: Thêm bột giặt/nước giặt hoặc nước xả vải.
Bước 3: Bật máy giặt: Bạn nhấn nút Power (Nguồn) để bật máy giặt.
Bước 4: Chọn chương trình giặt mong muốn: Bạn chỉ cần xoay núm đến vị trí chương trình giặt mong muốn là được.
Bước 5: Bắt đầu chu trình giặt.
Bước 6: Kết thúc chu trình giặt: Khi chu trình hoàn tất, thiết bị sẽ phát ra một giai điệu. Bạn nên lấy ngay quần áo ra khỏi máy để hạn chế nhăn và mùi hôi. Bạn cũng nên kiểm tra xung quanh gioăng cửa để đảm bảo không còn đồ sót lại trong gioăng cửa.
Xem thêm: Top 10 món đồ giặt được bằng máy bạn không ngờ tới
Sau khi cài đặt chế độ giặt cơ bản, bạn có thể lựa chọn thêm các chức năng giặt như dưới đây:
Các tùy chọn và chức năng bổ sung | Đặc điểm | Cách sử dụng |
Delay End (Hẹn giờ) | Bạn có thể đặt chức năng này để máy giặt tự động khởi động và hoàn tất sau một khoảng thời gian cụ thể. | B1: Nhấn nút Power (Nguồn).
|
Pre Wash (Giặt sơ) | Sử dụng khi giặt đồ bị bẩn nhiều. | B1: Nhấn nút Power (Nguồn). |
Intensive (Giặt kỹ) | Bạn có thể sử dụng tùy chọn này để giặt đồ bị bẩn vừa và bẩn nhiều. | B1: Nhấn nút Power (Nguồn). |
Temp. (Nhiệt độ) | Bạn có thể sử dụng tùy chọn này để chọn nhiệt độ giặt và giũ kết hợp với chương trình đã chọn. | B1: Nhấn nút này cho đến khi cài đặt mong muốn bật sáng. |
Spin (Vắt) | Sử dụng tùy chọn này để lựa chọn tốc độ vắt như mong muốn. | B1: Nhấn nút Power (Nguồn). |
Rinse (Giũ) | Tùy chọn này được khuyến nghị cho những người bị dị ứng bột giặt/nước giặt. | Chọn số lần giũ bằng cách nhấn nút Rinse+ (Giũ+). |
Add Item (Thêm đồ giặt) | Có thể bỏ thêm hoặc lấy bớt đồ giặt ra sau khi đã khởi động chương trình giặt. | B1: Nhấn nút Add Item (Thêm đồ giặt) khi đèn LED được bật. |
Beep On/Off (Bật/tắt âm báo) | Chức năng này chỉ kích hoạt khi máy giặt đang hoạt động. | B1: Nhấn nút Power (Nguồn). |
Child Lock (Khóa trẻ em) | Sử dụng chức năng này để vô hiệu hóa các phím điều khiển, ngăn không cho trẻ em thay đổi các chu trình hoặc vận hành máy giặt. | Cách khóa bảng điều khiển |
Xem thêm: Chế độ giặt nhanh là gì? Có sạch không? Khi nào nên, khi nào không nên dùng?
Trước khi vệ sinh thiết bị, bạn cần luôn luôn rút phích cắm điện ra khỏi ổ cắm để ngắt hoàn toàn nguồn điện khỏi máy giặt. Thêm vào đó, bạn không được sử dụng các chất tẩy rửa mạnh có tính mài mòn hoặc dung môi để vệ sinh máy giặt vi có thể làm hỏng lớp sơn trên bề mặt máy.
Cách vệ sinh máy giặt sau mỗi lần giặt như sau:
Vệ sinh sau mỗi lần giặt | Cách thực hiện |
Chăm sóc Sau khi giặt |
|
Vệ sinh Phần bên ngoài |
|
Vệ sinh Phần bên trong |
|
Để vệ sinh máy giặt định kỳ, bạn tiến hành làm sạch các bộ phận theo hướng dẫn dưới đây:
Vệ sinh máy giặt định kỳ | Đặc điểm | Cách thực hiện |
Vệ sinh Bộ lọc bơm xả | Bộ lọc xả thu gom chỉ và các vật thể nhỏ còn lại trong đồ giặt. Thường xuyên kiểm tra bộ lọc để đảm bảo của thiết bị vận hành trơn tru. Chờ nước hạ xuống nhiệt độ mát trước khi vệ sinh bộ lọc bơm xả. Mở cửa trong trường hợp khẩn cấp hoặc tiến hành xả khẩn cấp. | B1: Mở nắp đậy và kéo ống ra ngoài. |
Vệ sinh Bộ lọc ống cấp nước | Bộ lọc cấp nước thu gom vôi hoặc mọi vật thể nhỏ có thể có trong nước được cấp đến máy giặt. Nếu nước quá cứng hoặc chứa một chút ít trầm tích vôi, bộ lọc ở ngõ vào nước có thể bị tắc. | B1: Tắt vòi nước máy và vặn nới ống cấp nước. |
Vệ sinh Ngăn đựng các chất tẩy rửa | Bột giặt/nước giặt và nước xả vải có thể tích tụ trong ngăn kéo bộ phân phối. Tháo rời ngăn kéo và các khay lồng, kiểm tra độ tích tụ của bột giặt/nước giặt hoặc nước xả vải một hoặc hai lần một tháng. | B1: Tháo rời ngăn kéo bộ phân phối bột giặt/nước giặt bằng cách kéo thẳng ngăn kéo ra ngoài đến khi dừng. |
Tub Clean (Làm sạch lồng giặt) | Chức năng này được sử dụng để vệ sinh bên trong máy giặt. Chương trình này sử dụng mức nước cao hơn với tốc độ vắt nhanh hơn. Chạy chức năng này một lần một tháng (hoặc thường xuyên hơn nếu cần) để loại bỏ bột giặt/nước giặt tích tụ và các chất cặn khác. | B1: Lấy hết quần áo hoặc đồ ra khỏi thiết bị và đóng cửa. |
Xem thêm: Cách khắc phục quần áo giặt máy bị vệt trắng hiệu quả nhất
Máy giặt Inverter LG FV1408S4W có trang bị hệ thống giám sát lỗi tự động, do đó khi phát hiện lỗi, bạn có thể tự tìm nguyên nhân và khắc phục theo một số cách dưới đây trước khi gọi đến trung tâm sửa chữa.
Triệu chứng lỗi | Nguyên nhân có thể | Cách sửa |
Âm thanh to | Tải giặt nặng có thể tạo ra âm thanh to. Điều này là bình thường. | Nếu âm thanh vẫn tiếp tục, máy giặt có thể bị mất cân bằng. Dừng và phân phối lại mẻ giặt. |
Rò rỉ nước | Các ống cấp hoặc ống xả bị lỏng ở vòi nước máy hoặc máy giặt. | Kiểm tra và siết chặt các kết nối ống. |
Các đường ống xả trong nhà bị tắc | Thông đường ống xả. Liên hệ thợ sửa ống nước nếu cần thiết. | |
Nước không chảy vào máy giặt hoặc chảy chậm | Nguồn nước yếu ở vị trí đó. | Kiểm tra vòi nước máy khác trong nhà. |
Vòi cấp nước máy không mở hoàn toàn. | Mở hết mức vòi nước máy. | |
Ống cấp nước bị gập. | Duỗi thẳng ống hoặc lắp lại ống cấp nước. | |
Bộ lọc của (các) ống cấp bị tắc. | Kiểm tra và làm sạch bộ lọc ống cấp nước. | |
Nước trong máy giặt không xả hoặc xả chậm | Ống xả bị gập hoặc tắc. | Vệ sinh và làm thẳng ống xả. |
Bộ lọc xả bị tắc. | Kiểm tra và vệ sinh bộ lọc xả. | |
Máy giặt không khởi động | Có thể chưa cắm dây nguồn hoặc lỏng kết nối. | Đảm bảo cắm chặt phích cắm vào ổ điện. |
Cầu dao/cầu chì bị ngắt/cháy. | Kiểm tra cầu dao/cầu chì trong nhà. Bật lại cầu dao hoặc hay thế cầu chì. | |
Chưa mở vòi cấp nước máy. | Mở vòi cấp nước máy. | |
Máy giặt không vắt | Có thể do cửa chưa đóng chặt. | Đóng cửa và nhấn nút Khởi động/Tạm dừng. Sau khi nhấn nút Khởi động/Tạm dừng, có thể sẽ mất một lúc trước khi máy giặt bắt đầu vắt. Cửa phải được khóa trước khi có thể thực hiện vắt. Thêm 1 hoặc 2 đồ tương tự để giúp cân bằng tải. Sắp xếp lại đồ để máy vắt đúng. |
Cửa không mở | Khi máy giặt đã hoạt động, không thể mở cửa vì các lý do an toàn. | Kiểm tra xem biểu tượng "Khóa Cửa" có bật sáng hay không. Bạn có thể mở cửa an toàn sau khi biểu tượng "Khóa Cửa" tắt. |
Xem thêm: 22 Lỗi, mã lỗi máy giặt LG thường gặp và cách sửa chữa
Trên đây là hướng dẫn sử dụng máy giặt LG FV1408S4W chi tiết nhất, hy vọng những thông tin mà chúng tôi chia sẻ này sẽ giúp ích được cho bạn trong việc sử dụng thiết bị hiệu quả, đúng cách và đạt được hiệu suất cao.
Đừng quên truy cập META.vn để tìm hiểu thêm những bài viết hấp dẫn, bổ ích khác về chủ đề tư vấn sử dụng máy giặt nhé! Cảm ơn bạn đã theo dõi!